big up

/bɪg əp/
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Tăng khối lượng cơ bắp.
    (transitive, informal) To increase one's muscle mass.
  2. (thân mật) Trở nên lớn lao.
    (informal) To become big.
    Từ đồng nghĩa:enlarge
  3. (từ lóng, ngoại động) Cư xử tự tin và kiêu hãnh.
    (slang, transitive) To behave confidently and proudly.
  4. (từ lóng, ngoại động) Tuyên bố hoặc phóng đại tầm quan trọng của; để quảng bá.
    (slang, transitive) To proclaim or exaggerate the importance of; to promote.
    I want to big up my bro on the mic.
    Tôi muốn làm lớn tiếng anh trai tôi trên mic.
Danh từ
  1. (từ lóng, cũng có nghĩa là lớn) Sự tôn trọng hoặc ca ngợi đáng kể.
    (slang, also big ups) Significant respect or acclaim.
    I want to give a big up to my bro on the mic.
    Tôi muốn khen ngợi người anh em cầm mic của mình.
    Từ đồng nghĩa:propsrespect
🎬 Nghe “big up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish